辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hồ đồ" (1件)

hồ đồ
play
日本語 名ばか
マイ単語
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。

swap_horiz 類語検索結果 "hồ đồ" (4件)

dự phòng nợ khó đòi
play
日本語 名貸倒引当金
マイ単語
đồng hồ đo
play
日本語 名メーター
マイ単語
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
chờ đợi
play
日本語 動待機する
マイ単語
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
私たちはロビーで待機する。
khu cứu hộ động vật bán hoang dã
日本語 フ半野生動物救助区
マイ単語
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。

format_quote フレーズ検索結果 "hồ đồ" (19件)

Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
揚げ物にキッチンペーパーを使う。
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
彼は忍耐強く待つ。
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
私たちはロビーで待機する。
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
祭りで人形を燃やした。
Thành phố đông dân.
都市は人口が多い。
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
その犬はとても凶暴に見えるので、気をつけてください。
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
Con chó đó rất hung hãn.
その犬は非常に凶暴です。
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
その都市は要塞として築かれた。
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
代表者たちは会議が始まる前に会議場ロビーで待機している。
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
半野生動物救助区はプロジェクトの新しい項目だ。
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội đang ở vị trí thuận lợi.
彼は有利な位置にいるチームメイトに正確にパスを送りました。
Bàn thắng ở phút cuối đã ấn định chiến thắng cho đội khách.
終盤のゴールがアウェイチームの勝利を決定づけました。
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
A400Mの主な役割は、専門の消火航空隊を補助することである。
Cầu thủ đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội.
選手は正確にボールをチームメイトにパスした。