menu_book
見出し語検索結果 "hồ đồ" (1件)
日本語
名ばか
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
swap_horiz
類語検索結果 "hồ đồ" (3件)
日本語
名メーター
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
日本語
動待機する
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
私たちはロビーで待機する。
format_quote
フレーズ検索結果 "hồ đồ" (12件)
Tôi dùng giấy thấm dầu cho đồ chiên.
揚げ物にキッチンペーパーを使う。
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
彼は忍耐強く待つ。
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
私は旅行をわくわくしながら待った
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
スピードメーターが壊れている。
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
私たちはロビーで待機する。
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
祭りで人形を燃やした。
Thành phố đông dân.
都市は人口が多い。
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
その犬はとても凶暴に見えるので、気をつけてください。
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
Con chó đó rất hung hãn.
その犬は非常に凶暴です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)